Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng anhkhoi
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 50
Hạng điểm:
#2959
Tổng điểm:
73,90
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
7 / 10
RTE
|
C++17
Tích lớn nhất
vào lúc 20, Tháng 5, 2025, 13:21
70,00pp
weighted
100%
(70,00pp)
3 / 3
AC
|
C++17
Tổng hai số
vào lúc 16, Tháng 7, 2024, 2:56
1,00pp
weighted
99%
(0,99pp)
3 / 5
TLE
|
C++17
Dãy số có quy luật
vào lúc 9, Tháng 9, 2024, 16:39
0,06pp
weighted
97%
(0,06pp)
30 / 30
AC
|
C++17
Kì thi
vào lúc 12, Tháng 9, 2024, 13:30
0,02pp
weighted
96%
(0,02pp)
7 / 7
AC
|
C++17
PA044
vào lúc 14, Tháng 1, 2025, 13:04
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
30 / 30
AC
|
C++17
PA114
vào lúc 12, Tháng 12, 2024, 13:24
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
30 / 30
AC
|
C++17
PA111
vào lúc 12, Tháng 12, 2024, 13:18
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
30 / 30
AC
|
C++17
PA112
vào lúc 12, Tháng 12, 2024, 13:10
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
100 / 100
AC
|
C++17
PA113
vào lúc 12, Tháng 12, 2024, 13:05
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA116
vào lúc 12, Tháng 12, 2024, 12:59
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (1,060 điểm)
Bài
Điểm
Tổng hai số
1 / 1
Dãy số có quy luật
0,060 / 0,100
HNOI (70 điểm)
Bài
Điểm
Tích lớn nhất
70 / 100
SGK - Basic (0,529 điểm)
Bài
Điểm
ARR1
0,010 / 0,010
ARR2
0,010 / 0,010
ARR3
0,009 / 0,010
ARR4
0,010 / 0,010
ARR6
0,010 / 0,010
Mua quà
0,005 / 0,010
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
In số 1
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
Kì thi
0,020 / 0,020
Phân số
0,010 / 0,010
Hình thang
0,010 / 0,010
LOOP1
0,010 / 0,010
LOOP2
0,010 / 0,010
LOOP3
0,010 / 0,010
LOOP4
0,010 / 0,010
LOOP5
0,010 / 0,010
LOOP6
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,008 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA078
0,007 / 0,010
PA080
0,010 / 0,010
PA081
0,010 / 0,010
PA083
0,010 / 0,010
PA111
0,010 / 0,010
PA112
0,010 / 0,010
PA113
0,010 / 0,010
PA114
0,010 / 0,010
PA115
0,010 / 0,010
PA116
0,010 / 0,010
PA117
0,010 / 0,010
PA118
0,010 / 0,010
Chữ số nguyên tố
0,010 / 0,010