Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| aplusb_nf | A cộng B | Chưa phân loại | 1,00 | 69,5% | 95 | |
| qtthp31225b3 | Khoảng cách nhỏ nhất | Chưa phân loại | 6,00 | 41,4% | 74 | |
| qtthp281125b3 | Đoạn con | Chưa phân loại | 6,00 | 22,4% | 44 | |
| qtthp281025b1 | Bài 1: Số chính phương | Chưa phân loại | 5,00 | 19,7% | 108 | |
| qtthp221025b1 | Bài 1 | Chưa phân loại | 5,00 | 24,1% | 26 | |
| qtthp231123b2 | Bài 2: MMSEG | Chưa phân loại | 7,00 | 27,7% | 32 | |
| cb_c03_p014 | Phát quà | SGK - Basic | 0,01 | 59,6% | 57 | |
| cb_c03_p013 | Tính thời gian | SGK - Basic | 0,01 | 70,8% | 60 | |
| cb_c03_p012 | Sĩ số lớp | SGK - Basic | 0,01 | 74,0% | 71 | |
| cb_c03_p011 | Tính tuổi | SGK - Basic | 0,01 | 73,2% | 64 | |
| cb_c03_p010 | Tổng số kẹo | SGK - Basic | 0,01 | 75,3% | 56 | |
| cb_c04_p004 | Hiệu hai số | Chưa phân loại | 1,00 | 38,1% | 34 | |
| cb_c04_p002 | In số 2 | SGK - Basic | 0,01 | 0,0% | 0 | |
| demhn | Đếm HN | Chưa phân loại | 0,10 | 14,9% | 283 | |
| ngiay | N giây | Chưa phân loại | 1,00 | 39,4% | 758 | |
| dominant_divide | Dominative Divide | Chưa phân loại | 1,00 | 1,2% | 5 | |
| choigame | Chơi game | Chưa phân loại | 0,10 | 16,0% | 141 | |
| chiahet2 | Chia hết 2 | Chưa phân loại | 0,10 | 10,5% | 177 | |
| mahoaxau | Mã hóa xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 22,9% | 262 | |
| lientiep4 | Liên tiếp | Chưa phân loại | 1,00 | 45,9% | 596 | |
| mecung | Mê cung | Chưa phân loại | 0,50 | 7,2% | 24 | |
| thaydoiso | Thay đổi số | Chưa phân loại | 0,10 | 13,9% | 121 | |
| trungbinhcong | Trung bình cộng | Chưa phân loại | 0,70 | 8,1% | 26 | |
| bsbasic2 | Đếm số | Chưa phân loại | 0,01 | 27,6% | 154 | |
| seqnino | seqnino | Chưa phân loại | 0,10 | 10,8% | 38 | |
| fireflytree | Nhiệm vụ khó khăn ở Xianzhou Luofu | Chưa phân loại | 0,10 | 6,4% | 21 | |
| leodeo | Leo Đèo | Chưa phân loại | 0,10 | 12,2% | 34 | |
| meguxor | meguxor | Chưa phân loại | 0,10 | 2,7% | 3 | |
| ezarr13 | ezarr13 | SGK - Basic | 0,01 | 29,1% | 106 | |
| ezarr12 | ezarr12 | SGK - Basic | 0,01 | 53,5% | 209 | |
| ezarr11 | ezarr11 | SGK - Basic | 0,01 | 52,9% | 223 | |
| ezarr10 | ezarr10 | SGK - Basic | 0,01 | 42,9% | 214 | |
| ezarr9 | ezarr9 | SGK - Basic | 0,01 | 39,4% | 186 | |
| ezarr8 | ezarr8 | SGK - Basic | 0,01 | 56,2% | 202 | |
| maybay | Máy bay | Chưa phân loại | 0,50 | 32,5% | 15 | |
| amsoi24r4_array | AMSOI 2024 Round 4 - Cộng mảng | Chưa phân loại | 1,00 | 26,2% | 364 | |
| amsoi24r4_score | AMSOI 2024 Round 4 - Hack điểm | Chưa phân loại | 1,00 | 52,3% | 504 | |
| minpathcomplete | Bài Đồ Thị Siêu Cơ Bản | Chưa phân loại | 0,10 | 7,0% | 55 | |
| salaryinc | AMSOI 2024 Round 4 - Tăng lương | Chưa phân loại | 0,10 | 17,8% | 129 | |
| binarysearchable | AMSOI 2024 Round 4 - Chặt-Nhị-Phân-able | Chưa phân loại | 0,10 | 9,7% | 112 | |
| amsoi24r4_hardlcmproblem | AMSOI 2024 Round 4 - Bài Toán Siêu Khó | Chưa phân loại | 1,20 | 14,4% | 38 | |
| cb_c03_p005 | In hình 3 | SGK - Basic | 0,01 | 84,7% | 82 | |
| cb_c03_p004 | In hình 2 | SGK - Basic | 0,01 | 78,2% | 80 | |
| cb_c03_p003 | In hình 1 | SGK - Basic | 0,01 | 60,9% | 94 | |
| moverobot | Di chuyển Robot | Chưa phân loại | 0,35 | 18,8% | 27 | |
| qbanga2324graph | qbanga2324graph | Chưa phân loại | 100,00 | 5,1% | 5 | |
| qbanga2324b1shift | qbanga2324b1shift | Chưa phân loại | 100,00 | 9,6% | 4 | |
| qtt1123sdb | qtt1123sdb | Chưa phân loại | 100,00 | 11,6% | 11 | |
| qtt1123matxich | qtt1123matxich | Chưa phân loại | 100,00 | 10,3% | 30 | |
| qtt1123bobaso | qtt1123bobaso | Chưa phân loại | 100,00 | 15,3% | 21 |