Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| qtp1819prime | qtp1819prime | Chưa phân loại | 100,00 | 19,8% | 13 | |
| tongmod | Tính tổng mod | Chưa phân loại | 0,60 | 2,1% | 5 | |
| stringg | STRINGG | Chưa phân loại | 0,20 | 7,1% | 11 | |
| hnahn_20230817 | Sân vận động | SGK - Basic | 0,02 | 5,6% | 20 | |
| infseq | Dãy vô hạn | SGK - Basic | 0,01 | 20,3% | 80 | |
| daysoql2 | Dãy số có quy luật | Chưa phân loại | 0,10 | 25,4% | 164 | |
| primedigit | Chữ số nguyên tố | SGK - Basic | 0,01 | 35,7% | 428 | |
| fraccomp | Phân số | SGK - Basic | 0,01 | 43,2% | 460 | |
| hinhthang | Hình thang | SGK - Basic | 0,01 | 24,8% | 355 | |
| heartbroken | 💔 | Chưa phân loại | 0,10 | 30,5% | 63 | |
| exam | Kì thi | SGK - Basic | 0,02 | 37,3% | 224 | |
| tonglientiep2 | Tổng liên tiếp 2 | SGK - Basic | 0,01 | 38,5% | 553 | |
| cb_c05_p013 | Kiểm tra tổng liên tiếp 1 | SGK - Basic | 0,01 | 50,5% | 786 | |
| cb_c04_p013 | Đếm số nguyên 2 | SGK - Basic | 0,01 | 61,9% | 584 | |
| cb_c04_p012 | Đếm số nguyên 1 | SGK - Basic | 0,01 | 64,2% | 608 | |
| cb_c04_p006 | Phép tính 2 | SGK - Basic | 0,01 | 46,8% | 532 | |
| cb_c04_p005 | Phép tính 1 | SGK - Basic | 0,01 | 46,0% | 634 | |
| cb_c04_p001 | In số 1 | SGK - Basic | 0,01 | 53,7% | 706 | |
| lientiep | Liên tiếp | Chưa phân loại | 0,20 | 14,5% | 208 | |
| chameleon | Tắc kè | Chưa phân loại | 1,00 | 4,9% | 15 | |
| threeprime | Three Prime | Chưa phân loại | 0,10 | 27,4% | 216 | |
| modtroll | Modtroll | Chưa phân loại | 0,05 | 34,9% | 278 | |
| bscountk | BSCOUNTK | Chưa phân loại | 0,10 | 23,7% | 81 | |
| ksum | KSum | Chưa phân loại | 0,15 | 19,1% | 34 | |
| basicmcd | Mảng cộng dồn - Cơ bản | Chưa phân loại | 0,01 | 35,3% | 217 | |
| tht2022_cktq_sqrlcm | Số chính phương | Chưa phân loại | 100,00 | 6,9% | 19 | |
| aplusb_f | A cộng B | Chưa phân loại | 1,00 | 35,3% | 456 | |
| towerbot | Robot xây tháp | SGK - Basic | 0,20 | 5,2% | 13 | |
| hsum | HSUM | Chưa phân loại | 1,00 | 16,4% | 34 | |
| fsmax | Tìm tập đẹp | Chưa phân loại | 0,50 | 34,4% | 19 | |
| cprob | Bài toán kinh điển | Chưa phân loại | 100,00 | 20,5% | 51 | |
| cover1 | Phủ bảng | Chưa phân loại | 100,00 | 18,3% | 9 | |
| trafficsystem | Hệ thống giao thông | Chưa phân loại | 0,60 | 0,0% | 0 | |
| ocung | Ổ cứng | Chưa phân loại | 100,00 | 19,2% | 12 | |
| game1 | Trò chơi | Chưa phân loại | 100,00 | 3,4% | 4 | |
| daysok | Dãy số | Chưa phân loại | 100,00 | 16,5% | 31 | |
| caldiv | Tổng tích ước | Chưa phân loại | 1,00 | 5,7% | 57 | |
| ruatimthucan | RÙA TÌM THỨC ĂN | Chưa phân loại | 100,00 | 20,1% | 56 | |
| bupbekachusa | BÚP BÊ KACHUSA | Chưa phân loại | 100,00 | 24,7% | 43 | |
| noidaytera | NỐI DÂY TERA | Chưa phân loại | 100,00 | 19,4% | 57 | |
| lseq | LSEQ | Chưa phân loại | 100,00 | 21,1% | 78 | |
| songuon | SỐ NGUỒN | Chưa phân loại | 100,00 | 24,0% | 70 | |
| ct22_cutstr | Chuỗi hạt | Chưa phân loại | 100,00 | 6,1% | 8 | |
| nhungchubohamchoi | NHỮNG CHÚ BÒ HAM CHƠI | Chưa phân loại | 100,00 | 16,6% | 22 | |
| chiahetkso | CHIA HẾT K SỐ | Chưa phân loại | 100,00 | 12,6% | 15 | |
| bobieutinh | BÒ BIỂU TÌNH | Chưa phân loại | 100,00 | 17,2% | 15 | |
| muahangmuacovid | MUA HÀNG MÙA COVID | Chưa phân loại | 100,00 | 34,7% | 30 | |
| biendoixau | BIẾN ĐỔI XÂU | Chưa phân loại | 100,00 | 23,6% | 47 | |
| sochinhphuonglon | SỐ CHÍNH PHƯƠNG LỚN | Chưa phân loại | 100,00 | 21,6% | 72 | |
| beboi | Bể bơi | Chưa phân loại | 100,00 | 17,2% | 43 |