Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| qtp1819prime | qtp1819prime | Chưa phân loại | 100,00 | 20,7% | 13 | |
| tongmod | Tính tổng mod | Chưa phân loại | 0,60 | 1,3% | 4 | |
| stringg | STRINGG | Chưa phân loại | 0,20 | 7,2% | 11 | |
| hnahn_20230817 | Sân vận động | SGK - Basic | 0,02 | 5,5% | 19 | |
| infseq | Dãy vô hạn | SGK - Basic | 0,01 | 20,0% | 77 | |
| daysoql2 | Dãy số có quy luật | Chưa phân loại | 0,10 | 25,3% | 163 | |
| primedigit | Chữ số nguyên tố | SGK - Basic | 0,01 | 35,3% | 409 | |
| fraccomp | Phân số | SGK - Basic | 0,01 | 43,1% | 437 | |
| hinhthang | Hình thang | SGK - Basic | 0,01 | 24,9% | 343 | |
| heartbroken | 💔 | Chưa phân loại | 0,10 | 30,7% | 62 | |
| exam | Kì thi | SGK - Basic | 0,02 | 38,1% | 222 | |
| tonglientiep2 | Tổng liên tiếp 2 | SGK - Basic | 0,01 | 38,7% | 536 | |
| cb_c05_p013 | Kiểm tra tổng liên tiếp 1 | SGK - Basic | 0,01 | 50,3% | 760 | |
| cb_c04_p013 | Đếm số nguyên 2 | SGK - Basic | 0,01 | 61,6% | 565 | |
| cb_c04_p012 | Đếm số nguyên 1 | SGK - Basic | 0,01 | 63,7% | 589 | |
| cb_c04_p006 | Phép tính 2 | SGK - Basic | 0,01 | 46,5% | 520 | |
| cb_c04_p005 | Phép tính 1 | SGK - Basic | 0,01 | 45,7% | 622 | |
| cb_c04_p001 | In số 1 | SGK - Basic | 0,01 | 53,0% | 688 | |
| lientiep | Liên tiếp | Chưa phân loại | 0,20 | 14,4% | 206 | |
| chameleon | Tắc kè | Chưa phân loại | 1,00 | 4,9% | 15 | |
| threeprime | Three Prime | Chưa phân loại | 0,10 | 27,7% | 214 | |
| modtroll | Modtroll | Chưa phân loại | 0,05 | 34,7% | 275 | |
| bscountk | BSCOUNTK | Chưa phân loại | 0,10 | 23,5% | 79 | |
| ksum | KSum | Chưa phân loại | 0,15 | 19,1% | 34 | |
| basicmcd | Mảng cộng dồn - Cơ bản | Chưa phân loại | 0,01 | 35,4% | 216 | |
| tht2022_cktq_sqrlcm | Số chính phương | Chưa phân loại | 100,00 | 6,9% | 19 | |
| aplusb_f | A cộng B | Chưa phân loại | 1,00 | 35,5% | 449 | |
| towerbot | Robot xây tháp | SGK - Basic | 0,20 | 5,2% | 13 | |
| hsum | HSUM | Chưa phân loại | 1,00 | 16,7% | 33 | |
| fsmax | Tìm tập đẹp | Chưa phân loại | 0,50 | 33,7% | 18 | |
| cprob | Bài toán kinh điển | Chưa phân loại | 100,00 | 20,1% | 49 | |
| cover1 | Phủ bảng | Chưa phân loại | 100,00 | 18,3% | 9 | |
| trafficsystem | Hệ thống giao thông | Chưa phân loại | 0,60 | 0,0% | 0 | |
| ocung | Ổ cứng | Chưa phân loại | 100,00 | 19,6% | 11 | |
| game1 | Trò chơi | Chưa phân loại | 100,00 | 2,9% | 3 | |
| daysok | Dãy số | Chưa phân loại | 100,00 | 16,6% | 31 | |
| caldiv | Tổng tích ước | Chưa phân loại | 1,00 | 5,7% | 57 | |
| ruatimthucan | RÙA TÌM THỨC ĂN | Chưa phân loại | 100,00 | 19,8% | 54 | |
| bupbekachusa | BÚP BÊ KACHUSA | Chưa phân loại | 100,00 | 24,9% | 42 | |
| noidaytera | NỐI DÂY TERA | Chưa phân loại | 100,00 | 19,4% | 57 | |
| lseq | LSEQ | Chưa phân loại | 100,00 | 20,8% | 75 | |
| songuon | SỐ NGUỒN | Chưa phân loại | 100,00 | 24,3% | 67 | |
| ct22_cutstr | Chuỗi hạt | Chưa phân loại | 100,00 | 6,5% | 8 | |
| nhungchubohamchoi | NHỮNG CHÚ BÒ HAM CHƠI | Chưa phân loại | 100,00 | 18,2% | 22 | |
| chiahetkso | CHIA HẾT K SỐ | Chưa phân loại | 100,00 | 12,7% | 15 | |
| bobieutinh | BÒ BIỂU TÌNH | Chưa phân loại | 100,00 | 17,0% | 14 | |
| muahangmuacovid | MUA HÀNG MÙA COVID | Chưa phân loại | 100,00 | 31,9% | 26 | |
| biendoixau | BIẾN ĐỔI XÂU | Chưa phân loại | 100,00 | 22,9% | 45 | |
| sochinhphuonglon | SỐ CHÍNH PHƯƠNG LỚN | Chưa phân loại | 100,00 | 21,1% | 69 | |
| beboi | Bể bơi | Chưa phân loại | 100,00 | 16,7% | 39 |