Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| cg2223_cau2 | Ước chung và bội chung | Chưa phân loại | 100,00 | 9,1% | 55 | |
| cg2223_cau1 | Tìm số | Chưa phân loại | 100,00 | 19,7% | 176 | |
| balcow | Phân chia ruộng | Chưa phân loại | 100,00 | 27,0% | 27 | |
| cg2021_cau2 | Tìm số dư | Chưa phân loại | 100,00 | 21,0% | 100 | |
| cg1920_cau1 | Đếm các cặp số | Chưa phân loại | 100,00 | 26,0% | 33 | |
| cg2021_cau1 | Cặp số đặc biệt | Chưa phân loại | 100,00 | 20,8% | 113 | |
| cg1920_cau2 | Tổng các chữ số | Chưa phân loại | 100,00 | 41,6% | 189 | |
| hnoi2022_r2_segment | Đoạn thẳng | HNOI | 100,00 | 3,2% | 4 | |
| hnoi2022_r2_delnum | Xoá số | HNOI | 100,00 | 16,3% | 40 | |
| hnoi2022_r2_game | Trò chơi | HNOI | 100,00 | 24,6% | 87 | |
| hnoi2022_r2_schedu | Xếp lịch | HNOI | 100,00 | 0,9% | 2 | |
| hnoi2022_r2_golf | Chơi golf | HNOI | 100,00 | 14,1% | 74 | |
| hnoi2022_r2_quadil | Tứ giác | HNOI | 100,00 | 13,6% | 69 | |
| hnoi2022_r2_delstr | Xoá xâu | HNOI | 100,00 | 25,8% | 105 | |
| luckyseq | LUCKYSEQ | Chưa phân loại | 100,00 | 13,3% | 10 | |
| sigmaprime | Tổng số nguyên tố | Chưa phân loại | 100,00 | 16,3% | 25 | |
| final3_2122_bookshelf | Giá sách | Chưa phân loại | 100,00 | 29,5% | 65 | |
| tank | Xe tăng | Chưa phân loại | 100,00 | 38,6% | 89 | |
| demtcp | Tích chính phương | Chưa phân loại | 100,00 | 17,4% | 97 | |
| pabc | Tích ba số | Chưa phân loại | 100,00 | 43,9% | 182 | |
| buildarr1 | Tạo dãy | Chưa phân loại | 100,00 | 23,4% | 13 | |
| product | Tính tích | Chưa phân loại | 100,00 | 4,9% | 6 | |
| corn | Thu hoạch ngô | Chưa phân loại | 100,00 | 41,7% | 14 | |
| matkhau | Mật khẩu | Chưa phân loại | 100,00 | 7,8% | 6 | |
| chungkhoan | Chứng khoán | Chưa phân loại | 100,00 | 23,8% | 49 | |
| hoa | Tặng hoa | Chưa phân loại | 100,00 | 52,8% | 72 | |
| sussum | Tính tổng | Chưa phân loại | 100,00 | 11,3% | 86 | |
| averagek | averagek | Chưa phân loại | 1,00 | 27,5% | 43 | |
| substr | substr | Chưa phân loại | 1,00 | 21,4% | 42 | |
| gcdfibonacci | GCD của 2 số Fibonacci | Chưa phân loại | 100,00 | 18,1% | 98 | |
| cpink | Subarray | kthg | 10,00 | 37,5% | 8 | |
| arr9 | ARR9 | SGK - Basic | 0,01 | 58,9% | 371 | |
| arr8 | ARR8 | SGK - Basic | 0,01 | 62,3% | 325 | |
| arr7 | ARR7 | SGK - Basic | 0,01 | 47,7% | 327 | |
| arr6 | ARR6 | SGK - Basic | 0,01 | 46,3% | 240 | |
| arr5 | ARR5 | SGK - Basic | 0,01 | 42,1% | 301 | |
| arr4 | ARR4 | SGK - Basic | 0,01 | 50,9% | 345 | |
| arr3 | ARR3 | SGK - Basic | 0,01 | 29,4% | 287 | |
| specstr | Xâu đặc biệt | HNOI | 100,00 | 32,8% | 46 | |
| arr2 | ARR2 | SGK - Basic | 0,01 | 43,4% | 309 | |
| shcn_f | Diện tích hình chữ nhật | SGK - Basic | 0,01 | 29,2% | 118 | |
| shcn_nf | Diện tích hình chữ nhật | SGK - Basic | 0,01 | 73,6% | 189 | |
| arr1 | ARR1 | SGK - Basic | 0,01 | 45,9% | 432 | |
| daysoquyluat | Dãy số có quy luật | Chưa phân loại | 100,00 | 21,4% | 37 | |
| banhtrungthu | Bánh trung thu | Chưa phân loại | 100,00 | 54,0% | 102 | |
| share | share | Chưa phân loại | 100,00 | 50,0% | 91 | |
| beanum | beanum | Chưa phân loại | 100,00 | 24,4% | 61 | |
| mindictnum | mindictnum | Chưa phân loại | 100,00 | 48,1% | 108 | |
| final3_2122_bigc | Siêu thị BigC | Chưa phân loại | 100,00 | 25,5% | 56 | |
| loop12 | LOOP12 | SGK - Basic | 0,01 | 43,2% | 142 |