Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng CXA100
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 22
Hạng điểm:
#4433
Tổng điểm:
1,30
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
2 / 2
AC
|
PY3
PA004
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 13:07
0,01pp
weighted
100%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
PY3
In dòng chữ 2
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 13:06
0,01pp
weighted
99%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
PY3
In hình 4
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 13:05
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
PY3
In dòng chữ 1
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 13:05
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
PY3
Chương trình đầu tiên
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 13:04
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
PY3
Tổng số kẹo
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 13:04
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
PY3
Tính tuổi
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 13:03
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
PY3
Sĩ số lớp
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 13:03
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
PY3
Tính thời gian
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 13:03
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
PY3
Phát quà
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 13:02
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
SGK - Basic (0,230 điểm)
Bài
Điểm
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 1
0,010 / 0,010
In hình 3
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Tổng số kẹo
0,010 / 0,010
Tính tuổi
0,010 / 0,010
Sĩ số lớp
0,010 / 0,010
Tính thời gian
0,010 / 0,010
Phát quà
0,010 / 0,010
In số 1
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 1
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
LOOP11
0,006 / 0,010
LOOP12
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
Chữ số nguyên tố
0,010 / 0,010
Diện tích hình chữ nhật
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 2
0,004 / 0,010