Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng hoang_2011
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 48
Hạng điểm:
#1681
Tổng điểm:
103,71
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
Tích bốn số
vào lúc 5, Tháng 3, 2025, 12:43
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
3 / 3
AC
|
C++17
A cộng B
vào lúc 26, Tháng 3, 2025, 12:08
1,00pp
weighted
99%
(0,99pp)
8 / 8
AC
|
C++17
ARR1
vào lúc 26, Tháng 3, 2025, 12:28
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Tổng liên tiếp 2
vào lúc 19, Tháng 3, 2025, 13:52
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA036
vào lúc 19, Tháng 3, 2025, 13:31
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
7 / 7
AC
|
C++17
PA044
vào lúc 19, Tháng 3, 2025, 12:56
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số số hạng 2
vào lúc 19, Tháng 3, 2025, 12:04
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA023
vào lúc 12, Tháng 3, 2025, 13:54
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
4 / 4
AC
|
C++17
PA050
vào lúc 12, Tháng 3, 2025, 13:47
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA026
vào lúc 12, Tháng 3, 2025, 13:42
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (1 điểm)
Bài
Điểm
A cộng B
1 / 1
HNOI (100 điểm)
Bài
Điểm
Tích bốn số
100 / 100
SGK - Basic (0,462 điểm)
Bài
Điểm
ARR1
0,010 / 0,010
In N
0,010 / 0,010
PA000
0,010 / 0,010
PA001
0,010 / 0,010
PA002
0,010 / 0,010
PA003
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA006
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA016
0,010 / 0,010
PA017
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA019
0,010 / 0,010
PA021
0,010 / 0,010
PA022
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA024
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA026
0,010 / 0,010
PA027
0,010 / 0,010
PA028
0,010 / 0,010
PA029
0,010 / 0,010
PA030
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA032
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA040
0,002 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Số số hạng 1
0,010 / 0,010
Số số hạng 2
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 2
0,010 / 0,010