Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng uh109
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 32
Hạng điểm:
#3629
Tổng điểm:
2,87
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
3 / 3
AC
|
PY3
Tổng hai số
vào lúc 17, Tháng 10, 2024, 2:21
1,00pp
weighted
100%
(1,00pp)
1 / 10
WA
|
PY3
Liên tiếp
vào lúc 18, Tháng 10, 2024, 1:31
0,02pp
weighted
99%
(0,02pp)
1 / 1
AC
|
PY3
Tính thời gian
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 1:43
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
PY3
Sĩ số lớp
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 1:38
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
4 / 4
AC
|
PY3
PA005
vào lúc 19, Tháng 10, 2024, 9:43
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
2 / 2
AC
|
PY3
PA004
vào lúc 19, Tháng 10, 2024, 9:34
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Đếm số nguyên 2
vào lúc 19, Tháng 10, 2024, 0:44
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA117
vào lúc 19, Tháng 10, 2024, 0:42
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Đếm số nguyên 1
vào lúc 18, Tháng 10, 2024, 3:32
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng liên tiếp 2
vào lúc 18, Tháng 10, 2024, 3:29
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (1,030 điểm)
Bài
Điểm
Đếm số
0,010 / 0,010
Tổng hai số
1 / 1
Liên tiếp
0,020 / 0,200
SGK - Basic (0,311 điểm)
Bài
Điểm
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 1
0,010 / 0,010
In hình 2
0,010 / 0,010
In hình 3
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Sĩ số lớp
0,010 / 0,010
Tính thời gian
0,010 / 0,010
In số 1
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 1
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 2
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,005 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Hình thang
0,004 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA079
0,010 / 0,010
PA108
0,002 / 0,010
PA117
0,010 / 0,010
PA118
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 2
0,010 / 0,010