Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng uh_huy013
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 39
Hạng điểm:
#1406
Tổng điểm:
210,58
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
5 / 5
AC
|
PY3
Tích ba số
vào lúc 13, Tháng 6, 2026, 7:55
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
3 / 3
AC
|
PY3
Chữ số tận cùng
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 12:55
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
2 / 20
TLE
|
PY3
Chia hết
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 13:07
10,00pp
weighted
97%
(9,71pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Three Prime
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 13:21
0,10pp
weighted
96%
(0,10pp)
54 / 100
TLE
|
PY3
meguxor
vào lúc 23, Tháng 1, 2026, 14:16
0,05pp
weighted
94%
(0,05pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA038
vào lúc 12, Tháng 6, 2026, 13:35
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
PY3
LOOP2
vào lúc 12, Tháng 6, 2026, 13:20
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
PY3
LOOP1
vào lúc 12, Tháng 6, 2026, 13:15
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
PY3
LOOP6
vào lúc 7, Tháng 6, 2026, 14:33
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA036
vào lúc 1, Tháng 6, 2026, 4:52
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (110,154 điểm)
Bài
Điểm
Chia hết
10 / 100
meguxor
0,054 / 0,100
Tích ba số
100 / 100
Three Prime
0,100 / 0,100
SGK - Basic (100,375 điểm)
Bài
Điểm
ARR2
0,010 / 0,010
ARR5
0,010 / 0,010
In hình 3
0,010 / 0,010
Tổng số kẹo
0,010 / 0,010
Tính tuổi
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 1
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
ezarr10
0,010 / 0,010
ezarr11
0,010 / 0,010
ezarr12
0,010 / 0,010
ezarr8
0,010 / 0,010
ezarr9
0,010 / 0,010
Phân số
0,010 / 0,010
Hình thang
0,005 / 0,010
Chữ số tận cùng
100 / 100
LOOP1
0,010 / 0,010
LOOP11
0,004 / 0,010
LOOP2
0,010 / 0,010
LOOP3
0,010 / 0,010
LOOP4
0,010 / 0,010
LOOP5
0,010 / 0,010
LOOP6
0,010 / 0,010
LOOP8
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA046
0,006 / 0,010
PA059
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA063
0,010 / 0,010
PA065
0,010 / 0,010
PA067
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA069
0,010 / 0,010
PA074
0,010 / 0,010
PA076
0,010 / 0,010
PA078
0,010 / 0,010
Chữ số nguyên tố
0,010 / 0,010