Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng 24020012
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 46
Hạng điểm:
#3567
Tổng điểm:
3,63
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
3 / 3
AC
|
C++17
A cộng B
vào lúc 7, Tháng 5, 2026, 6:24
1,00pp
weighted
100%
(1,00pp)
1 / 1
AC
|
C++17
Phát quà
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 14:11
0,01pp
weighted
99%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
C++17
PA042
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 13:28
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
C++17
PA041
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 13:28
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA040
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 9:46
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA039
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 9:42
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA038
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 9:41
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA037
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 9:26
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA036
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 9:20
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA035
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 9:07
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (1 điểm)
Bài
Điểm
A cộng B
1 / 1
SGK - Basic (0,457 điểm)
Bài
Điểm
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Tổng số kẹo
0,010 / 0,010
Tính tuổi
0,010 / 0,010
Sĩ số lớp
0,010 / 0,010
Tính thời gian
0,010 / 0,010
Phát quà
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,004 / 0,010
PA069
0,003 / 0,010