Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng hungvo2052011
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 47
Hạng điểm:
#2977
Tổng điểm:
2,69
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
Số số hạng 2
vào lúc 30, Tháng 3, 2025, 12:45
0,01pp
weighted
100%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số số hạng 1
vào lúc 30, Tháng 3, 2025, 12:33
0,01pp
weighted
99%
(0,01pp)
15 / 15
AC
|
C++17
PA046
vào lúc 30, Tháng 3, 2025, 12:19
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
C++17
LOOP1
vào lúc 30, Tháng 3, 2025, 12:11
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
C++17
ARR1
vào lúc 26, Tháng 3, 2025, 13:17
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA023
vào lúc 26, Tháng 3, 2025, 13:04
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
4 / 4
AC
|
C++17
PA050
vào lúc 26, Tháng 3, 2025, 12:57
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA007
vào lúc 26, Tháng 3, 2025, 12:54
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
4 / 4
AC
|
C++17
PA010
vào lúc 26, Tháng 3, 2025, 12:45
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
1 / 1
AC
|
C++17
PA042
vào lúc 26, Tháng 3, 2025, 12:41
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
SGK - Basic (0,470 điểm)
Bài
Điểm
ARR1
0,010 / 0,010
In N
0,010 / 0,010
LOOP1
0,010 / 0,010
PA000
0,010 / 0,010
PA001
0,010 / 0,010
PA002
0,010 / 0,010
PA003
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA006
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA016
0,010 / 0,010
PA017
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA019
0,010 / 0,010
PA021
0,010 / 0,010
PA022
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA024
0,010 / 0,010
PA027
0,010 / 0,010
PA028
0,010 / 0,010
PA029
0,010 / 0,010
PA030
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA032
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Số số hạng 1
0,010 / 0,010
Số số hạng 2
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 2
0,010 / 0,010