Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng kienhoctin6626
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 43
Hạng điểm:
#1231
Tổng điểm:
279,57
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Tích bốn số
vào lúc 1, Tháng 9, 2022, 8:22
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Đua robot
vào lúc 1, Tháng 9, 2022, 6:34
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
8 / 10
TLE
|
PY3
Dãy kí tự
vào lúc 30, Tháng 8, 2022, 3:11
80,00pp
weighted
97%
(77,64pp)
3 / 3
AC
|
PY3
Tổng hai số
vào lúc 6, Tháng 7, 2022, 5:21
1,00pp
weighted
96%
(0,96pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA040
vào lúc 15, Tháng 10, 2022, 13:21
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
2 / 2
AC
|
PY3
Diện tích hình chữ nhật
vào lúc 7, Tháng 10, 2022, 9:25
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA077
vào lúc 28, Tháng 8, 2022, 15:33
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
PY3
PA070
vào lúc 28, Tháng 8, 2022, 8:30
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
PY3
PA068
vào lúc 28, Tháng 8, 2022, 8:27
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
3 / 3
AC
|
PY3
PA065
vào lúc 28, Tháng 8, 2022, 8:16
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (1,007 điểm)
Bài
Điểm
Tổng hai số
1 / 1
Số thứ hai
0,007 / 0,010
HNOI (280 điểm)
Bài
Điểm
Đua robot
100 / 100
Dãy kí tự
80 / 100
Tích bốn số
100 / 100
SGK - Basic (0,447 điểm)
Bài
Điểm
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,008 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,007 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,008 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA033
0,009 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,002 / 0,010
PA039
0,002 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA045
0,004 / 0,010
PA046
0,001 / 0,010
PA065
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA070
0,010 / 0,010
PA077
0,010 / 0,010
PA089
0,006 / 0,010
Diện tích hình chữ nhật
0,010 / 0,010