Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng Daohienpd
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 51
Hạng điểm:
#3679
Tổng điểm:
2,94
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
5 / 5
AC
|
PY3
Tính diện tích
vào lúc 22, Tháng 9, 2022, 15:12
0,02pp
weighted
100%
(0,02pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA057
vào lúc 22, Tháng 9, 2022, 11:36
0,01pp
weighted
99%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
PY3
PA056_1
vào lúc 22, Tháng 9, 2022, 11:31
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
4 / 4
AC
|
PY3
PA015
vào lúc 22, Tháng 9, 2022, 11:22
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA052
vào lúc 22, Tháng 9, 2022, 3:17
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
3 / 3
AC
|
PY3
PA054
vào lúc 21, Tháng 9, 2022, 9:21
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
4 / 4
AC
|
PY3
PA053
vào lúc 21, Tháng 9, 2022, 1:39
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
6 / 6
AC
|
PY3
PA051
vào lúc 21, Tháng 9, 2022, 1:19
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA049
vào lúc 21, Tháng 9, 2022, 0:26
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA048
vào lúc 20, Tháng 9, 2022, 15:27
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
SGK - Basic (0,574 điểm)
Bài
Điểm
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,008 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,005 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,008 / 0,010
PA031
0,008 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA039
0,004 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA045
0,007 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,008 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA052
0,010 / 0,010
PA053
0,010 / 0,010
PA054
0,010 / 0,010
PA056
0,006 / 0,010
PA056_1
0,010 / 0,010
PA057
0,010 / 0,010
Tính diện tích
0,020 / 0,020
PA075
0,010 / 0,010