Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng Tomioka5555
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 45
Hạng điểm:
#3520
Tổng điểm:
3,61
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
3 / 3
AC
|
PY3
Tổng hai số
vào lúc 9, Tháng 4, 2024, 4:11
1,00pp
weighted
100%
(1,00pp)
7 / 20
TLE
|
PY3
BSCOUNTK
vào lúc 16, Tháng 12, 2024, 4:08
0,04pp
weighted
99%
(0,03pp)
20 / 20
AC
|
PY3
PA055
vào lúc 16, Tháng 4, 2025, 10:20
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA048
vào lúc 16, Tháng 4, 2025, 10:11
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
4 / 4
AC
|
PY3
PA050
vào lúc 16, Tháng 4, 2025, 10:09
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
15 / 15
AC
|
PY3
PA046
vào lúc 16, Tháng 4, 2025, 10:03
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
6 / 6
AC
|
PY3
PA051
vào lúc 16, Tháng 4, 2025, 9:54
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
PY3
PA068
vào lúc 16, Tháng 4, 2025, 9:39
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA043
vào lúc 29, Tháng 3, 2025, 11:15
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA040
vào lúc 8, Tháng 3, 2025, 11:44
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (1,035 điểm)
Bài
Điểm
BSCOUNTK
0,035 / 0,100
Tổng hai số
1 / 1
SGK - Basic (0,464 điểm)
Bài
Điểm
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,010 / 0,010
PA025
0,008 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,010 / 0,010
PA036
0,008 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,008 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA055
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010