Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng __mii1234
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 49
Hạng điểm:
#3542
Tổng điểm:
3,79
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
3 / 3
AC
|
C++17
Tổng hai số
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 16:49
1,00pp
weighted
100%
(1,00pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA040
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 17:16
0,01pp
weighted
99%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA039
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 17:08
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA038
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 16:54
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA037
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 16:46
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Đếm số nguyên 2
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 16:37
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA036
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 16:33
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA023
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 8:02
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
4 / 4
AC
|
C++17
PA020
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 7:17
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
4 / 4
AC
|
C++17
PA018
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 6:55
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (1 điểm)
Bài
Điểm
Tổng hai số
1 / 1
SGK - Basic (0,480 điểm)
Bài
Điểm
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 1
0,010 / 0,010
In hình 2
0,010 / 0,010
In hình 3
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Tổng số kẹo
0,010 / 0,010
Tính tuổi
0,010 / 0,010
Sĩ số lớp
0,010 / 0,010
Tính thời gian
0,010 / 0,010
Phát quà
0,010 / 0,010
In số 1
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 2
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Hình thang
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
Diện tích hình chữ nhật
0,010 / 0,010