Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng tungga
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 96
Hạng điểm:
#1972
Tổng điểm:
105,39
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
3 / 3
AC
|
C++17
Chữ số tận cùng
vào lúc 9, Tháng 1, 2026, 10:46
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Dãy số có quy luật
vào lúc 25, Tháng 1, 2026, 14:03
0,10pp
weighted
99%
(0,10pp)
8 / 8
AC
|
C++17
PA062
vào lúc 6, Tháng 2, 2026, 12:00
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA056
vào lúc 6, Tháng 2, 2026, 11:54
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
4 / 4
AC
|
C++17
PA015
vào lúc 6, Tháng 2, 2026, 11:38
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
20 / 20
AC
|
C++17
PA081
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 14:02
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
50 / 50
AC
|
C++17
PA091
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 13:31
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
C++17
PA048
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 13:17
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
C++17
PA059
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 12:55
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
30 / 30
AC
|
C++17
PA111
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 12:37
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (0,100 điểm)
Bài
Điểm
Dãy số có quy luật
0,100 / 0,100
SGK - Basic (100,940 điểm)
Bài
Điểm
ARR1
0,010 / 0,010
ARR2
0,010 / 0,010
ARR3
0,010 / 0,010
ARR4
0,010 / 0,010
ARR5
0,010 / 0,010
ARR6
0,010 / 0,010
ARR7
0,010 / 0,010
ARR8
0,010 / 0,010
ARR9
0,010 / 0,010
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
ezarr10
0,010 / 0,010
ezarr12
0,010 / 0,010
ezarr8
0,010 / 0,010
ezarr9
0,010 / 0,010
Chữ số tận cùng
100 / 100
LOOP1
0,010 / 0,010
LOOP11
0,010 / 0,010
LOOP12
0,010 / 0,010
LOOP2
0,010 / 0,010
LOOP3
0,010 / 0,010
LOOP4
0,010 / 0,010
LOOP5
0,010 / 0,010
LOOP6
0,010 / 0,010
LOOP8
0,010 / 0,010
LOOP9
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,010 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA056
0,010 / 0,010
PA056_1
0,010 / 0,010
PA059
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA061
0,010 / 0,010
PA062
0,010 / 0,010
PA063
0,010 / 0,010
PA066
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA070
0,010 / 0,010
PA071
0,010 / 0,010
PA072
0,010 / 0,010
PA078
0,010 / 0,010
PA080
0,010 / 0,010
PA081
0,010 / 0,010
PA083
0,010 / 0,010
PA084
0,010 / 0,010
PA085
0,010 / 0,010
PA091
0,010 / 0,010
PA093
0,010 / 0,010
PA097
0,010 / 0,010
PA111
0,010 / 0,010
PA116
0,010 / 0,010
PA117
0,010 / 0,010
Chữ số nguyên tố
0,010 / 0,010
Diện tích hình chữ nhật
0,010 / 0,010