Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng uh011
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 89
Hạng điểm:
#813
Tổng điểm:
414,65
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
SỐ CHÍNH PHƯƠNG LỚN
vào lúc 11, Tháng 9, 2025, 14:14
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
4 / 4
AC
|
PY3
Nối ổ điện
vào lúc 8, Tháng 4, 2025, 9:00
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
3 / 3
AC
|
PY3
Chữ số tận cùng
vào lúc 4, Tháng 4, 2025, 8:35
100,00pp
weighted
97%
(97,05pp)
10 / 10
AC
|
PY3
So sánh lũy thừa
vào lúc 2, Tháng 4, 2025, 6:44
100,00pp
weighted
96%
(95,61pp)
7 / 40
WA
|
PY3
Đếm các cặp số
vào lúc 8, Tháng 4, 2025, 9:29
17,50pp
weighted
94%
(16,48pp)
3 / 3
AC
|
C++17
Tổng hai số
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 9:18
1,00pp
weighted
93%
(0,93pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tìm tập đẹp
vào lúc 7, Tháng 4, 2025, 1:59
0,50pp
weighted
91%
(0,46pp)
3 / 10
WA
|
PY3
HSUM
vào lúc 6, Tháng 4, 2025, 9:33
0,30pp
weighted
90%
(0,27pp)
23 / 23
AC
|
PY3
Chia xâu đối xứng
vào lúc 7, Tháng 4, 2025, 2:07
0,20pp
weighted
89%
(0,18pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Liên tiếp
vào lúc 7, Tháng 4, 2025, 1:51
0,20pp
weighted
87%
(0,17pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (319,850 điểm)
Bài
Điểm
Tổng hai số
1 / 1
Đếm các cặp số
17,500 / 100
Tìm tập đẹp
0,500 / 0,500
HSUM
0,300 / 1
Liên tiếp
0,200 / 0,200
Modtroll
0,050 / 0,050
Nối ổ điện
100 / 100
Chia xâu đối xứng
0,200 / 0,200
SỐ CHÍNH PHƯƠNG LỚN
100 / 100
So sánh lũy thừa
100 / 100
Three Prime
0,100 / 0,100
SGK - Basic (100,821 điểm)
Bài
Điểm
ARR1
0,010 / 0,010
ARR2
0,010 / 0,010
ARR3
0,010 / 0,010
ARR4
0,010 / 0,010
ARR5
0,010 / 0,010
ARR6
0,010 / 0,010
ARR7
0,010 / 0,010
ARR8
0,010 / 0,010
ARR9
0,010 / 0,010
In số 1
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 1
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kì thi
0,020 / 0,020
ezarr10
0,010 / 0,010
ezarr11
0,010 / 0,010
ezarr12
0,010 / 0,010
ezarr8
0,010 / 0,010
ezarr9
0,010 / 0,010
Phân số
0,006 / 0,010
Hình thang
0,010 / 0,010
Chữ số tận cùng
100 / 100
LOOP1
0,010 / 0,010
LOOP11
0,010 / 0,010
LOOP2
0,010 / 0,010
LOOP3
0,010 / 0,010
LOOP4
0,010 / 0,010
LOOP5
0,010 / 0,010
LOOP6
0,010 / 0,010
LOOP7
0,010 / 0,010
LOOP8
0,010 / 0,010
LOOP9
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,010 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA052
0,010 / 0,010
PA053
0,010 / 0,010
PA055
0,010 / 0,010
PA056
0,010 / 0,010
Tính diện tích
0,020 / 0,020
PA059
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA065
0,010 / 0,010
PA067
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA070
0,010 / 0,010
PA071
0,010 / 0,010
PA074
0,010 / 0,010
PA075
0,010 / 0,010
PA076
0,010 / 0,010
PA077
0,010 / 0,010
PA078
0,010 / 0,010
PA079
0,010 / 0,010
PA082
0,010 / 0,010
PA083
0,005 / 0,010
PA084
0,010 / 0,010
PA085
0,010 / 0,010
PA091
0,010 / 0,010
Chữ số nguyên tố
0,010 / 0,010