Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng vukhanhlinh09
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 126
Hạng điểm:
#1395
Tổng điểm:
208,20
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
Số Siêu Nguyên Tố
vào lúc 25, Tháng 11, 2024, 16:01
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Tích ba số
vào lúc 9, Tháng 9, 2024, 13:02
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Tổng tích ước
vào lúc 6, Tháng 12, 2024, 11:14
1,00pp
weighted
97%
(0,97pp)
3 / 3
AC
|
C++17
Tổng hai số
vào lúc 19, Tháng 8, 2024, 13:56
1,00pp
weighted
96%
(0,96pp)
10 / 10
AC
|
C++17
sumdiv
vào lúc 26, Tháng 11, 2024, 16:06
0,35pp
weighted
94%
(0,33pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Cáp treo
vào lúc 16, Tháng 4, 2025, 16:51
0,20pp
weighted
93%
(0,19pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Tổng toàn bộ
vào lúc 26, Tháng 12, 2024, 15:56
0,20pp
weighted
91%
(0,18pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Liên tiếp
vào lúc 12, Tháng 11, 2024, 6:35
0,20pp
weighted
90%
(0,18pp)
3 / 5
TLE
|
C++17
Dãy số có quy luật
vào lúc 18, Tháng 10, 2024, 12:16
0,06pp
weighted
89%
(0,05pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Modtroll
vào lúc 29, Tháng 11, 2024, 2:14
0,05pp
weighted
87%
(0,04pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (203,070 điểm)
Bài
Điểm
Đếm số
0,010 / 0,010
Tổng tích ước
1 / 1
Tổng hai số
1 / 1
Dãy số có quy luật
0,060 / 0,100
Liên tiếp
0,200 / 0,200
Modtroll
0,050 / 0,050
Tích ba số
100 / 100
Cáp treo
0,200 / 0,200
Tổng toàn bộ
0,200 / 0,200
sumdiv
0,350 / 0,350
Số Siêu Nguyên Tố
100 / 100
SGK - Basic (1,183 điểm)
Bài
Điểm
ARR1
0,010 / 0,010
ARR2
0,010 / 0,010
ARR3
0,010 / 0,010
ARR4
0,010 / 0,010
ARR5
0,010 / 0,010
ARR6
0,010 / 0,010
ARR7
0,010 / 0,010
ARR8
0,010 / 0,010
ARR9
0,010 / 0,010
Bán cà phê dạo
0,010 / 0,010
Mua quà
0,010 / 0,010
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 1
0,010 / 0,010
In hình 2
0,010 / 0,010
In hình 3
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
In số 1
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 1
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 2
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
ezarr10
0,010 / 0,010
ezarr11
0,010 / 0,010
ezarr12
0,010 / 0,010
ezarr13
0,010 / 0,010
ezarr8
0,010 / 0,010
ezarr9
0,010 / 0,010
Phân số
0,010 / 0,010
Hình thang
0,010 / 0,010
LOOP1
0,010 / 0,010
LOOP10
0,010 / 0,010
LOOP11
0,010 / 0,010
LOOP2
0,010 / 0,010
LOOP3
0,010 / 0,010
LOOP4
0,010 / 0,010
LOOP5
0,010 / 0,010
LOOP6
0,010 / 0,010
LOOP8
0,010 / 0,010
LOOP9
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,008 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,008 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,010 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,007 / 0,010
PA055
0,010 / 0,010
PA056
0,010 / 0,010
PA057
0,010 / 0,010
PA059
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA061
0,010 / 0,010
PA062
0,010 / 0,010
PA063
0,010 / 0,010
PA065
0,010 / 0,010
PA066
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA069
0,010 / 0,010
PA070
0,010 / 0,010
PA071
0,010 / 0,010
PA072
0,010 / 0,010
PA073
0,010 / 0,010
PA074
0,010 / 0,010
PA075
0,010 / 0,010
PA076
0,010 / 0,010
PA078
0,010 / 0,010
PA080
0,010 / 0,010
PA081
0,010 / 0,010
PA083
0,010 / 0,010
PA087
0,010 / 0,010
PA088
0,010 / 0,010
PA089
0,010 / 0,010
PA091
0,010 / 0,010
PA097
0,010 / 0,010
PA098
0,010 / 0,010
PA099
0,010 / 0,010
PA100
0,010 / 0,010
PA101
0,010 / 0,010
PA111
0,010 / 0,010
PA112
0,010 / 0,010
PA113
0,010 / 0,010
PA114
0,010 / 0,010
PA115
0,010 / 0,010
PA116
0,010 / 0,010
PA117
0,010 / 0,010
PA118
0,010 / 0,010
Chữ số nguyên tố
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 2
0,010 / 0,010