Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng Lanhuu2024
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 99
Hạng điểm:
#3390
Tổng điểm:
5,48
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
5 / 5
AC
|
PY3
Tính diện tích
vào lúc 22, Tháng 12, 2024, 7:30
0,02pp
weighted
100%
(0,02pp)
20 / 20
AC
|
PY3
PA089
vào lúc 13, Tháng 2, 2025, 7:00
0,01pp
weighted
99%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
PY3
ARR6
vào lúc 9, Tháng 2, 2025, 8:04
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
PY3
ARR5
vào lúc 9, Tháng 2, 2025, 6:12
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
9 / 9
AC
|
PY3
ARR4
vào lúc 9, Tháng 2, 2025, 5:44
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
PY3
ARR3
vào lúc 9, Tháng 2, 2025, 5:40
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
PY3
ARR2
vào lúc 8, Tháng 2, 2025, 9:54
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
PY3
ARR1
vào lúc 8, Tháng 2, 2025, 9:32
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
PA095
vào lúc 8, Tháng 2, 2025, 8:08
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA077
vào lúc 6, Tháng 2, 2025, 6:34
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
SGK - Basic (1,010 điểm)
Bài
Điểm
ARR1
0,010 / 0,010
ARR2
0,010 / 0,010
ARR3
0,010 / 0,010
ARR4
0,010 / 0,010
ARR5
0,010 / 0,010
ARR6
0,010 / 0,010
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA045
0,007 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,010 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA052
0,010 / 0,010
PA053
0,010 / 0,010
PA054
0,003 / 0,010
PA055
0,010 / 0,010
PA056
0,010 / 0,010
PA056_1
0,010 / 0,010
PA057
0,010 / 0,010
Tính diện tích
0,020 / 0,020
PA059
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA061
0,010 / 0,010
PA062
0,010 / 0,010
PA063
0,010 / 0,010
PA064
0,010 / 0,010
PA065
0,010 / 0,010
PA066
0,010 / 0,010
PA067
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA069
0,010 / 0,010
PA070
0,010 / 0,010
PA071
0,010 / 0,010
PA072
0,010 / 0,010
PA073
0,010 / 0,010
PA074
0,010 / 0,010
PA075
0,010 / 0,010
PA076
0,010 / 0,010
PA077
0,010 / 0,010
PA078
0,010 / 0,010
PA079
0,010 / 0,010
PA080
0,010 / 0,010
PA081
0,010 / 0,010
PA082
0,010 / 0,010
PA083
0,010 / 0,010
PA084
0,010 / 0,010
PA085
0,010 / 0,010
PA086
0,010 / 0,010
PA087
0,010 / 0,010
PA089
0,010 / 0,010
PA090
0,010 / 0,010
PA091
0,010 / 0,010
PA093
0,010 / 0,010
PA094
0,010 / 0,010
PA095
0,010 / 0,010