Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng Tin36_NguyenDucManh
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 76
Hạng điểm:
#246
Tổng điểm:
959,37
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
Hoán vị số
vào lúc 9, Tháng 8, 2024, 1:05
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Tìm giữa
vào lúc 9, Tháng 8, 2024, 0:21
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Điểm chung
vào lúc 8, Tháng 8, 2024, 1:31
100,00pp
weighted
97%
(97,05pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Tích bốn số
vào lúc 8, Tháng 8, 2024, 1:31
100,00pp
weighted
96%
(95,61pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Dãy kí tự
vào lúc 7, Tháng 8, 2024, 8:42
100,00pp
weighted
94%
(94,19pp)
20 / 20
AC
|
C++14
Chia tiền thưởng
vào lúc 5, Tháng 8, 2024, 8:48
100,00pp
weighted
93%
(92,79pp)
12 / 12
AC
|
C++17
Bỏ phiếu
vào lúc 3, Tháng 10, 2023, 13:38
100,00pp
weighted
91%
(91,41pp)
40 / 40
AC
|
C++17
PYRAMID1
vào lúc 19, Tháng 9, 2023, 9:18
100,00pp
weighted
90%
(90,05pp)
19 / 20
WA
|
C++17
Phát đồng xu
vào lúc 8, Tháng 8, 2024, 23:05
95,00pp
weighted
89%
(84,28pp)
11 / 20
TLE
|
C++17
Giao hàng
vào lúc 8, Tháng 8, 2024, 3:48
55,00pp
weighted
87%
(48,07pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (134,190 điểm)
Bài
Điểm
AMSOI 2024 Round 4 - Cộng mảng
1 / 1
AMSOI 2024 Round 4 - Hack điểm
1 / 1
A cộng B
1 / 1
A cộng B
1 / 1
Mảng cộng dồn - Cơ bản
0,010 / 0,010
Bể bơi
30 / 100
AMSOI 2024 Round 4 - Chặt-Nhị-Phân-able
0,080 / 0,100
Yuyuko tham ăn
0,100 / 0,100
PYRAMID1
100 / 100
HNOI (890 điểm)
Bài
Điểm
Bỏ phiếu
100 / 100
Hoán vị số
100 / 100
Phát đồng xu
95 / 100
Tìm giữa
100 / 100
Bệnh viện
40 / 100
Điểm chung
100 / 100
Dãy kí tự
100 / 100
Giao hàng
55 / 100
Tích bốn số
100 / 100
Chia tiền thưởng
100 / 100
SGK - Basic (0,643 điểm)
Bài
Điểm
ARR1
0,010 / 0,010
ARR7
0,010 / 0,010
Mua quà
0,003 / 0,010
Kì thi
0,020 / 0,020
In N
0,010 / 0,010
LOOP1
0,010 / 0,010
LOOP10
0,010 / 0,010
LOOP11
0,010 / 0,010
LOOP2
0,010 / 0,010
LOOP3
0,010 / 0,010
LOOP4
0,010 / 0,010
LOOP5
0,010 / 0,010
LOOP6
0,010 / 0,010
LOOP8
0,010 / 0,010
LOOP9
0,010 / 0,010
PA000
0,010 / 0,010
PA001
0,010 / 0,010
PA002
0,010 / 0,010
PA003
0,010 / 0,010
PA006
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA017
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA019
0,010 / 0,010
PA021
0,010 / 0,010
PA022
0,010 / 0,010
PA024
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA026
0,010 / 0,010
PA027
0,010 / 0,010
PA028
0,010 / 0,010
PA029
0,010 / 0,010
PA030
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA032
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,010 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA052
0,010 / 0,010
PA056_1
0,010 / 0,010
PA058
0,020 / 0,020
PA059
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA081
0,010 / 0,010
PA083
0,010 / 0,010
PA120
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Số số hạng 1
0,010 / 0,010
Số số hạng 2
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 2
0,010 / 0,010