Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng coquantuong
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 94
Hạng điểm:
#2011
Tổng điểm:
105,21
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Giao Hình Chữ Nhật
vào lúc 16, Tháng 2, 2025, 1:02
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Tính diện tích
vào lúc 13, Tháng 1, 2025, 9:37
0,02pp
weighted
99%
(0,02pp)
30 / 30
AC
|
PY3
PA111
vào lúc 22, Tháng 2, 2025, 9:39
0,01pp
weighted
97%
(0,01pp)
100 / 100
AC
|
PY3
PA113
vào lúc 22, Tháng 2, 2025, 9:35
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
PA089
vào lúc 22, Tháng 2, 2025, 9:08
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
8 / 8
AC
|
PY3
ARR3
vào lúc 22, Tháng 2, 2025, 8:00
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
PA095
vào lúc 20, Tháng 2, 2025, 9:00
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
30 / 30
AC
|
PY3
PA112
vào lúc 20, Tháng 2, 2025, 8:35
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
5 / 5
AC
|
PY3
PA115
vào lúc 20, Tháng 2, 2025, 8:11
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
PA088
vào lúc 18, Tháng 2, 2025, 7:26
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
SGK - Basic (100,949 điểm)
Bài
Điểm
ARR3
0,010 / 0,010
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
Giao Hình Chữ Nhật
100 / 100
LOOP12
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA045
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,010 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA052
0,010 / 0,010
PA053
0,010 / 0,010
PA055
0,009 / 0,010
PA056
0,010 / 0,010
PA056_1
0,010 / 0,010
PA057
0,010 / 0,010
Tính diện tích
0,020 / 0,020
PA059
0,010 / 0,010
PA063
0,010 / 0,010
PA065
0,010 / 0,010
PA066
0,010 / 0,010
PA067
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA069
0,010 / 0,010
PA070
0,010 / 0,010
PA071
0,010 / 0,010
PA072
0,010 / 0,010
PA073
0,010 / 0,010
PA074
0,010 / 0,010
PA075
0,010 / 0,010
PA076
0,010 / 0,010
PA077
0,010 / 0,010
PA078
0,010 / 0,010
PA079
0,010 / 0,010
PA080
0,010 / 0,010
PA081
0,010 / 0,010
PA082
0,010 / 0,010
PA083
0,010 / 0,010
PA084
0,010 / 0,010
PA085
0,010 / 0,010
PA086
0,010 / 0,010
PA088
0,010 / 0,010
PA089
0,010 / 0,010
PA091
0,010 / 0,010
PA095
0,010 / 0,010
PA111
0,010 / 0,010
PA112
0,010 / 0,010
PA113
0,010 / 0,010
PA115
0,010 / 0,010