Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng khongkhiO2
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 75
Hạng điểm:
#1439
Tổng điểm:
202,91
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Tích bốn số
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 2:03
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
3 / 3
AC
|
PY3
Chữ số tận cùng
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 1:56
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
1 / 5
WA
|
PY3
N giây
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 2:03
0,20pp
weighted
97%
(0,19pp)
3 / 5
WA
|
PY3
Tính diện tích
vào lúc 12, Tháng 12, 2025, 2:17
0,01pp
weighted
96%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
PY3
PA107
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 2:19
0,01pp
weighted
94%
(0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
PA100
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 2:30
0,01pp
weighted
93%
(0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
PA099
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 2:24
0,01pp
weighted
91%
(0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
PA093
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 2:15
0,01pp
weighted
90%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Phép tính 2
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 2:09
0,01pp
weighted
89%
(0,01pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Phép tính 1
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 2:06
0,01pp
weighted
87%
(0,01pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (0,200 điểm)
Bài
Điểm
N giây
0,200 / 1
HNOI (100 điểm)
Bài
Điểm
Tích bốn số
100 / 100
SGK - Basic (100,814 điểm)
Bài
Điểm
In số 1
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,002 / 0,010
Hình thang
0,010 / 0,010
Chữ số tận cùng
100 / 100
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,008 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA033
0,009 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,008 / 0,010
PA036
0,008 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA045
0,007 / 0,010
PA046
0,007 / 0,010
PA047
0,008 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA052
0,010 / 0,010
PA053
0,010 / 0,010
PA054
0,010 / 0,010
PA055
0,010 / 0,010
PA056
0,010 / 0,010
PA056_1
0,010 / 0,010
PA057
0,010 / 0,010
Tính diện tích
0,012 / 0,020
PA059
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA061
0,010 / 0,010
PA062
0,010 / 0,010
PA063
0,010 / 0,010
PA064
0,010 / 0,010
PA065
0,010 / 0,010
PA066
0,010 / 0,010
PA067
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA069
0,010 / 0,010
PA070
0,010 / 0,010
PA071
0,010 / 0,010
PA072
0,010 / 0,010
PA073
0,010 / 0,010
PA074
0,010 / 0,010
PA075
0,010 / 0,010
PA076
0,010 / 0,010
PA077
0,008 / 0,010
PA078
0,010 / 0,010
PA079
0,010 / 0,010
PA080
0,010 / 0,010
PA081
0,010 / 0,010
PA082
0,010 / 0,010
PA083
0,010 / 0,010
PA084
0,010 / 0,010
PA085
0,010 / 0,010
PA086
0,010 / 0,010
PA087
0,010 / 0,010
PA088
0,010 / 0,010
PA089
0,010 / 0,010
PA093
0,010 / 0,010
PA099
0,010 / 0,010
PA100
0,010 / 0,010
PA101
0,007 / 0,010
PA107
0,010 / 0,010