Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng mlinh
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 112
Hạng điểm:
#1354
Tổng điểm:
235,73
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Phân số tối giản
vào lúc 6, Tháng 9, 2023, 7:48
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
2 / 3
WA
|
PY3
Chữ số tận cùng
vào lúc 18, Tháng 1, 2024, 2:34
66,67pp
weighted
99%
(65,68pp)
19 / 40
TLE
|
PY3
Số chính phương
vào lúc 17, Tháng 1, 2024, 4:25
47,50pp
weighted
97%
(46,10pp)
3 / 20
TLE
|
PY3
CHIA HẾT K SỐ
vào lúc 14, Tháng 8, 2023, 8:27
15,00pp
weighted
96%
(14,34pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Liên tiếp
vào lúc 29, Tháng 12, 2024, 6:35
1,00pp
weighted
94%
(0,94pp)
3 / 3
AC
|
PY3
Tổng hai số
vào lúc 8, Tháng 4, 2024, 3:29
1,00pp
weighted
93%
(0,93pp)
3 / 3
AC
|
PY3
A cộng B
vào lúc 17, Tháng 1, 2024, 4:07
1,00pp
weighted
91%
(0,91pp)
6 / 10
TLE
|
PY3
Mã hóa xâu
vào lúc 29, Tháng 12, 2024, 6:42
0,60pp
weighted
90%
(0,54pp)
100 / 100
AC
|
PY3
💔
vào lúc 12, Tháng 4, 2024, 2:04
0,10pp
weighted
89%
(0,09pp)
3 / 5
MLE
|
PY3
Dãy số có quy luật
vào lúc 17, Tháng 1, 2024, 3:12
0,06pp
weighted
87%
(0,05pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (66,360 điểm)
Bài
Điểm
A cộng B
1 / 1
Tổng hai số
1 / 1
CHIA HẾT K SỐ
15 / 100
Dãy số có quy luật
0,060 / 0,100
💔
0,100 / 0,100
Liên tiếp
1 / 1
Mã hóa xâu
0,600 / 1
Modtroll
0,050 / 0,050
Three Prime
0,050 / 0,100
Số chính phương
47,500 / 100
SGK - Basic (167,781 điểm)
Bài
Điểm
ARR1
0,010 / 0,010
ARR2
0,010 / 0,010
ARR4
0,010 / 0,010
ARR5
0,010 / 0,010
ARR6
0,001 / 0,010
ARR7
0,010 / 0,010
ARR8
0,010 / 0,010
ARR9
0,010 / 0,010
Tổng đoạn con không âm
0,003 / 0,010
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
In số 1
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 1
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 2
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
Kì thi
0,020 / 0,020
Phân số
0,010 / 0,010
Hình thang
0,010 / 0,010
Dãy vô hạn
0,005 / 0,010
Phân số tối giản
100 / 100
Chữ số tận cùng
66,667 / 100
LOOP1
0,010 / 0,010
LOOP10
0,010 / 0,010
LOOP11
0,010 / 0,010
LOOP12
0,010 / 0,010
LOOP2
0,010 / 0,010
LOOP6
0,010 / 0,010
LOOP7
0,010 / 0,010
LOOP8
0,010 / 0,010
LOOP9
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA045
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,008 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA053
0,010 / 0,010
PA054
0,010 / 0,010
PA056
0,006 / 0,010
PA057
0,010 / 0,010
PA059
0,010 / 0,010
PA060
0,007 / 0,010
PA061
0,010 / 0,010
PA062
0,010 / 0,010
PA063
0,010 / 0,010
PA065
0,010 / 0,010
PA066
0,010 / 0,010
PA067
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA069
0,010 / 0,010
PA070
0,010 / 0,010
PA071
0,010 / 0,010
PA072
0,010 / 0,010
PA075
0,010 / 0,010
PA077
0,010 / 0,010
PA078
0,010 / 0,010
PA079
0,010 / 0,010
PA080
0,010 / 0,010
PA099
0,010 / 0,010
PA100
0,009 / 0,010
PA111
0,010 / 0,010
PA112
0,010 / 0,010
PA115
0,010 / 0,010
PA118
0,010 / 0,010
PA119
0,010 / 0,010
PA120
0,005 / 0,010
Chữ số nguyên tố
0,010 / 0,010
Diện tích hình chữ nhật
0,010 / 0,010
Diện tích hình chữ nhật
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 2
0,010 / 0,010