Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng hoangvjppro
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 123
Hạng điểm:
#137
Tổng điểm:
1737,35
Đóng góp:
-2
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++14
Bệnh viện
vào lúc 15, Tháng 9, 2024, 8:36
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
19 / 19
AC
|
C++14
Dịch chuyển tức thời
vào lúc 1, Tháng 9, 2024, 12:35
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
10 / 10
AC
|
C++14
Dãy kí tự
vào lúc 29, Tháng 8, 2024, 3:16
100,00pp
weighted
97%
(97,05pp)
10 / 10
AC
|
C++14
Điểm chung
vào lúc 28, Tháng 8, 2024, 8:55
100,00pp
weighted
96%
(95,61pp)
10 / 10
AC
|
C++14
Chia ba
vào lúc 24, Tháng 8, 2024, 9:23
100,00pp
weighted
94%
(94,19pp)
20 / 20
AC
|
C++14
Phát đồng xu
vào lúc 22, Tháng 8, 2024, 10:07
100,00pp
weighted
93%
(92,79pp)
10 / 10
AC
|
C++14
Hoán vị số
vào lúc 22, Tháng 8, 2024, 3:18
100,00pp
weighted
91%
(91,41pp)
10 / 10
AC
|
C++14
Tìm giữa
vào lúc 22, Tháng 8, 2024, 3:04
100,00pp
weighted
90%
(90,05pp)
10 / 10
AC
|
C++14
Đếm đoạn
vào lúc 21, Tháng 8, 2024, 1:10
100,00pp
weighted
89%
(88,71pp)
20 / 20
AC
|
C++14
Tổng đoạn
vào lúc 21, Tháng 3, 2024, 11:04
100,00pp
weighted
87%
(87,39pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (419,045 điểm)
Bài
Điểm
A cộng B
1 / 1
Tổng hai số
1 / 1
Tìm số
54,545 / 100
Chia hết 2
0,040 / 0,100
Chơi game
0,100 / 0,100
Đếm HN
0,090 / 0,100
Chia ba
100 / 100
Yuyuko tham ăn
0,070 / 0,100
Liên tiếp
0,200 / 0,200
Mã hóa xâu
1 / 1
N giây
1 / 1
Tổng đoạn
100 / 100
So sánh lũy thừa
60 / 100
Số Siêu Nguyên Tố
100 / 100
Gmap (1 điểm)
Bài
Điểm
Chơi cờ
1 / 1
HNOI (1370 điểm)
Bài
Điểm
Đếm đoạn
100 / 100
Tích lớn nhất
70 / 100
Dịch chuyển tức thời
100 / 100
Hoán vị số
100 / 100
Phát đồng xu
100 / 100
Tìm giữa
100 / 100
Chuỗi ARN
40 / 100
Đua robot
100 / 100
Tải bài giảng
100 / 100
Cổ phiếu VNI
100 / 100
Bệnh viện
100 / 100
Điểm chung
100 / 100
Dãy kí tự
100 / 100
Tích bốn số
100 / 100
Chia tiền thưởng
60 / 100
SGK - Basic (201,022 điểm)
Bài
Điểm
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
Phân số tối giản
100 / 100
Chữ số tận cùng
100 / 100
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,010 / 0,010
PA036
0,008 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA045
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,010 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA052
0,010 / 0,010
PA053
0,010 / 0,010
PA054
0,010 / 0,010
PA055
0,010 / 0,010
PA056
0,010 / 0,010
PA057
0,002 / 0,010
Tính diện tích
0,020 / 0,020
PA059
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA061
0,010 / 0,010
PA062
0,010 / 0,010
PA063
0,010 / 0,010
PA064
0,010 / 0,010
PA066
0,010 / 0,010
PA067
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA070
0,010 / 0,010
PA072
0,010 / 0,010
PA073
0,010 / 0,010
PA074
0,010 / 0,010
PA075
0,010 / 0,010
PA076
0,010 / 0,010
PA077
0,010 / 0,010
PA078
0,010 / 0,010
PA079
0,010 / 0,010
PA080
0,010 / 0,010
PA081
0,010 / 0,010
PA082
0,010 / 0,010
PA083
0,010 / 0,010
PA084
0,010 / 0,010
PA085
0,010 / 0,010
PA086
0,010 / 0,010
PA087
0,010 / 0,010
PA088
0,010 / 0,010
PA089
0,010 / 0,010
PA090
0,010 / 0,010
PA091
0,010 / 0,010
PA093
0,010 / 0,010
PA094
0,010 / 0,010
PA095
0,010 / 0,010
PA097
0,010 / 0,010
PA098
0,010 / 0,010
PA099
0,010 / 0,010
PA100
0,010 / 0,010
PA107
0,010 / 0,010
PA109
0,010 / 0,010
PA111
0,010 / 0,010
PA112
0,010 / 0,010
PA113
0,010 / 0,010
PA114
0,002 / 0,010
PA117
0,010 / 0,010