Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng tmsangdev
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 116
Hạng điểm:
#42
Tổng điểm:
3302,51
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
12 / 12
AC
|
C++17
MUA SOCOLA
vào lúc 27, Tháng 7, 2024, 4:04
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Cặp số đặc biệt
vào lúc 21, Tháng 7, 2024, 7:20
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
100 / 100
AC
|
C++17
Đồ thị hàm số
vào lúc 21, Tháng 7, 2024, 6:19
100,00pp
weighted
97%
(97,05pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Trò chơi với dãy số
vào lúc 21, Tháng 7, 2024, 2:47
100,00pp
weighted
96%
(95,61pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Giá sách
vào lúc 21, Tháng 7, 2024, 2:05
100,00pp
weighted
94%
(94,19pp)
9 / 9
AC
|
C++17
beanum
vào lúc 20, Tháng 7, 2024, 12:01
100,00pp
weighted
93%
(92,79pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Tích ba số
vào lúc 20, Tháng 7, 2024, 10:22
100,00pp
weighted
91%
(91,41pp)
15 / 15
AC
|
C++17
Số nguyên tố
vào lúc 20, Tháng 7, 2024, 10:09
100,00pp
weighted
90%
(90,05pp)
20 / 20
AC
|
C++17
where
vào lúc 20, Tháng 7, 2024, 6:58
100,00pp
weighted
89%
(88,71pp)
25 / 25
AC
|
C++17
BIẾN ĐỔI XÂU
vào lúc 20, Tháng 7, 2024, 0:22
100,00pp
weighted
87%
(87,39pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (3274,150 điểm)
Bài
Điểm
AMSOI 2024 Round 4 - Cộng mảng
0,400 / 1
AMSOI 2024 Round 4 - Hack điểm
1 / 1
A cộng B
1 / 1
Trò chơi với dãy số
100 / 100
Bánh trung thu
100 / 100
beanum
100 / 100
Bể bơi
65 / 100
BIẾN ĐỔI XÂU
100 / 100
Tổng hai số
1 / 1
Tổng các chữ số
100 / 100
Cặp số đặc biệt
100 / 100
Tìm số dư
100 / 100
Tìm số
100 / 100
Ước chung và bội chung
80 / 100
Khoảng cách nhỏ nhất
100 / 100
Bài toán kinh điển
100 / 100
Đèn Lồng
100 / 100
Chia hết cho 3
100 / 100
Chia dãy
50 / 100
Chia ba
100 / 100
where
100 / 100
Xâu Fibonacci 2
42,500 / 100
abc
75 / 100
intersect
80 / 100
Giá sách
100 / 100
Sự kiện đặc biệt
90 / 100
Đồ thị hàm số
100 / 100
Liên tiếp
1 / 1
LSEQ
80 / 100
Manhattan
76,250 / 100
mindictnum
80 / 100
MUA SOCOLA
100 / 100
N giây
1 / 1
NỐI DÂY TERA
100 / 100
Nối ổ điện
100 / 100
Tích ba số
100 / 100
RÙA TÌM THỨC ĂN
100 / 100
Số nguyên tố
100 / 100
SỐ NGUYÊN TỐ LỚN
10 / 100
So sánh lũy thừa
100 / 100
Xâu nhị phân mạnh
100 / 100
Số Siêu Nguyên Tố
100 / 100
XYN (bản dễ)
40 / 100
HNOI (970 điểm)
Bài
Điểm
Đếm đoạn
100 / 100
Tích lớn nhất
70 / 100
Bỏ phiếu
100 / 100
Hoán vị số
100 / 100
Tìm giữa
100 / 100
Chuỗi ARN
100 / 100
Đua robot
100 / 100
Tải bài giảng
100 / 100
Dãy kí tự
100 / 100
Tích bốn số
100 / 100
SGK - Basic (270,750 điểm)
Bài
Điểm
ARR1
0,010 / 0,010
ARR4
0,010 / 0,010
ARR7
0,010 / 0,010
ARR8
0,010 / 0,010
ARR9
0,010 / 0,010
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
In số 1
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 1
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 2
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
Phân số
0,010 / 0,010
Giao Hình Chữ Nhật
70 / 100
Hình thang
0,010 / 0,010
Phân số tối giản
100 / 100
Chữ số tận cùng
100 / 100
LOOP1
0,010 / 0,010
LOOP2
0,010 / 0,010
LOOP3
0,010 / 0,010
LOOP4
0,010 / 0,010
LOOP5
0,010 / 0,010
LOOP6
0,010 / 0,010
LOOP8
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,010 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA063
0,010 / 0,010
PA065
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA083
0,010 / 0,010
Chữ số nguyên tố
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 2
0,010 / 0,010