Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
M1 & M2
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng NTrungThanh
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 176
Hạng điểm:
#59
Tổng điểm:
2719,26
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
mindictnum
vào lúc 2, Tháng 9, 2025, 3:26
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
12 / 12
AC
|
C++17
Bỏ phiếu
vào lúc 2, Tháng 3, 2025, 4:05
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Hoán vị số
vào lúc 20, Tháng 1, 2025, 4:36
100,00pp
weighted
97%
(97,05pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tìm giữa
vào lúc 7, Tháng 1, 2025, 17:21
100,00pp
weighted
96%
(95,61pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Đếm đoạn
vào lúc 7, Tháng 1, 2025, 15:55
100,00pp
weighted
94%
(94,19pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Chia ba
vào lúc 27, Tháng 12, 2024, 13:33
100,00pp
weighted
93%
(92,79pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Chia hết cho 3
vào lúc 2, Tháng 11, 2024, 15:41
100,00pp
weighted
91%
(91,41pp)
100 / 100
AC
|
PY3
Đèn Lồng
vào lúc 26, Tháng 8, 2024, 9:40
100,00pp
weighted
90%
(90,05pp)
100 / 100
AC
|
PY3
Đồ thị hàm số
vào lúc 24, Tháng 8, 2024, 15:37
100,00pp
weighted
89%
(88,71pp)
9 / 9
AC
|
PY3
Tổng các chữ số
vào lúc 24, Tháng 8, 2024, 14:32
100,00pp
weighted
87%
(87,39pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (2037,835 điểm)
Bài
Điểm
AMSOI 2024 Round 4 - Hack điểm
1 / 1
A cộng B
1 / 1
Mảng cộng dồn - Cơ bản
0,010 / 0,010
BIẾN ĐỔI XÂU
4 / 100
Đếm số
0,010 / 0,010
BSCOUNTK
0,100 / 0,100
Tổng hai số
1 / 1
Tổng các chữ số
100 / 100
Cặp số đặc biệt
80 / 100
Chia hết
30 / 100
Chia hết 2
0,100 / 0,100
Chơi game
0,015 / 0,100
ckn
0,150 / 0,300
Đếm HN
0,050 / 0,100
Đèn Lồng
100 / 100
Chia hết cho 3
100 / 100
Chia ba
100 / 100
where
100 / 100
intersect
100 / 100
Siêu thị BigC
100 / 100
GCD của 2 số Fibonacci
100 / 100
Sự kiện đặc biệt
25 / 100
Đồ thị hàm số
100 / 100
💔
0,100 / 0,100
Tặng hoa
100 / 100
HSUM
1 / 1
Liên tiếp
1 / 1
Mã hóa xâu
1 / 1
mindictnum
100 / 100
N giây
1 / 1
SỐ TRÙNG 1
0,010 / 0,010
Tích ba số
100 / 100
Truy vấn lợi nhuận
100 / 100
seqk
0,150 / 0,150
share
80 / 100
SỐ CHÍNH PHƯƠNG LỚN
100 / 100
So sánh lũy thừa
100 / 100
sumdiv
0,140 / 0,350
sumk
1 / 1
Số Siêu Nguyên Tố
100 / 100
Tính tổng
100 / 100
Xe tăng
60 / 100
Chơi chữ
50 / 100
HNOI (1200 điểm)
Bài
Điểm
Đếm đoạn
100 / 100
Tích lớn nhất
100 / 100
Bỏ phiếu
100 / 100
Hoán vị số
100 / 100
Tìm giữa
100 / 100
Chuỗi ARN
100 / 100
Đua robot
100 / 100
Tải bài giảng
100 / 100
Cổ phiếu VNI
100 / 100
Điểm chung
100 / 100
Dãy kí tự
100 / 100
Tích bốn số
100 / 100
kthg (10 điểm)
Bài
Điểm
Thử thách đá tảng
10 / 10
SGK - Basic (201,304 điểm)
Bài
Điểm
ARR2
0,010 / 0,010
ARR5
0,010 / 0,010
ARR8
0,010 / 0,010
Chương trình đầu tiên
0,010 / 0,010
In dòng chữ 1
0,010 / 0,010
In dòng chữ 2
0,010 / 0,010
In hình 4
0,010 / 0,010
In số 1
0,010 / 0,010
Phép tính 3
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 1
0,010 / 0,010
Đếm số nguyên 2
0,010 / 0,010
Điều kiện đơn giản 3
0,010 / 0,010
Giá trị lớn hơn
0,010 / 0,010
Bộ số dương
0,010 / 0,010
Giá trị lớn nhất
0,010 / 0,010
Kiểm tra chẵn lẻ
0,010 / 0,010
Kiểm tra tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Giá trị tuyệt đối
0,010 / 0,010
Số ngày trong năm
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 2
0,010 / 0,010
Kiểm tra tam giác 3
0,010 / 0,010
Kiểm tra đoạn số
0,010 / 0,010
Tính tiền điện
0,010 / 0,010
Kiểm tra cấp số nhân
0,010 / 0,010
ezarr9
0,010 / 0,010
Phân số
0,010 / 0,010
Hình thang
0,010 / 0,010
Dãy vô hạn
0,002 / 0,010
Phân số tối giản
100 / 100
Chữ số tận cùng
100 / 100
LOOP11
0,010 / 0,010
LOOP12
0,010 / 0,010
LOOP6
0,010 / 0,010
LOOP8
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA020
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA031
0,010 / 0,010
PA033
0,010 / 0,010
PA034
0,010 / 0,010
PA035
0,010 / 0,010
PA036
0,010 / 0,010
PA037
0,010 / 0,010
PA038
0,010 / 0,010
PA039
0,010 / 0,010
PA040
0,010 / 0,010
PA041
0,010 / 0,010
PA042
0,010 / 0,010
PA043
0,010 / 0,010
PA044
0,010 / 0,010
PA046
0,010 / 0,010
PA047
0,010 / 0,010
PA048
0,010 / 0,010
PA049
0,010 / 0,010
PA050
0,010 / 0,010
PA051
0,010 / 0,010
PA052
0,010 / 0,010
PA053
0,010 / 0,010
PA054
0,010 / 0,010
PA055
0,010 / 0,010
PA056
0,010 / 0,010
PA056_1
0,010 / 0,010
PA057
0,010 / 0,010
Tính diện tích
0,012 / 0,020
PA059
0,010 / 0,010
PA060
0,010 / 0,010
PA061
0,010 / 0,010
PA062
0,010 / 0,010
PA063
0,010 / 0,010
PA064
0,010 / 0,010
PA065
0,010 / 0,010
PA066
0,010 / 0,010
PA067
0,010 / 0,010
PA068
0,010 / 0,010
PA069
0,010 / 0,010
PA070
0,010 / 0,010
PA071
0,010 / 0,010
PA072
0,010 / 0,010
PA073
0,010 / 0,010
PA074
0,010 / 0,010
PA075
0,010 / 0,010
PA076
0,010 / 0,010
PA077
0,010 / 0,010
PA078
0,010 / 0,010
PA079
0,010 / 0,010
PA080
0,010 / 0,010
PA081
0,010 / 0,010
PA082
0,010 / 0,010
PA083
0,010 / 0,010
PA084
0,010 / 0,010
PA085
0,010 / 0,010
PA086
0,010 / 0,010
PA087
0,010 / 0,010
PA088
0,010 / 0,010
PA089
0,010 / 0,010
PA090
0,010 / 0,010
PA091
0,010 / 0,010
PA093
0,010 / 0,010
PA094
0,010 / 0,010
PA095
0,010 / 0,010
PA096
0,010 / 0,010
PA097
0,010 / 0,010
PA098
0,010 / 0,010
PA099
0,010 / 0,010
PA100
0,010 / 0,010
PA101
0,010 / 0,010
PA107
0,010 / 0,010
PA108
0,010 / 0,010
PA109
0,010 / 0,010
PA111
0,010 / 0,010
PA112
0,010 / 0,010
PA113
0,010 / 0,010
PA115
0,010 / 0,010
PA116
0,010 / 0,010
PA117
0,010 / 0,010
PA118
0,010 / 0,010
PA119
0,010 / 0,010
PA120
0,010 / 0,010
PA121
0,010 / 0,010
Chữ số nguyên tố
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 2
0,010 / 0,010