Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Usage
FAQs
Máy chấm
Custom checkers
Official contests
Educational contest
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng hoangnam2572014
Thông tin
Thống kê
Số bài đã giải: 49
Hạng điểm:
#376
Tổng điểm:
713,21
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Phân số tối giản
vào lúc 4, Tháng 4, 2025, 12:16
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
3 / 3
AC
|
PY3
Chữ số tận cùng
vào lúc 4, Tháng 4, 2025, 12:16
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
5 / 5
AC
|
PY3
SỐ NGUỒN
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 12:38
100,00pp
weighted
97%
(97,05pp)
10 / 10
AC
|
C++11
Chia ba
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 10:52
100,00pp
weighted
96%
(95,61pp)
100 / 100
AC
|
PY3
Đồ thị hàm số
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 10:34
100,00pp
weighted
94%
(94,19pp)
7 / 10
TLE
|
PY3
Ước chung và bội chung
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 10:48
70,00pp
weighted
93%
(64,95pp)
21 / 30
WA
|
PY3
Gauss
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 10:40
70,00pp
weighted
91%
(63,99pp)
5 / 10
TLE
|
PY3
Chơi chữ
vào lúc 4, Tháng 4, 2025, 15:03
50,00pp
weighted
90%
(45,03pp)
6 / 20
IR
|
PY3
LUCKYSEQ
vào lúc 4, Tháng 4, 2025, 12:02
30,00pp
weighted
89%
(26,61pp)
5 / 20
TLE
|
PY3
Kẹo
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 10:50
25,00pp
weighted
87%
(21,85pp)
Xem thêm...
Chưa phân loại (548,250 điểm)
Bài
Điểm
A cộng B
1 / 1
A cộng B
1 / 1
Ước chung và bội chung
70 / 100
Chia hết 2
0,100 / 0,100
Đếm HN
0,100 / 0,100
Chia ba
100 / 100
Kẹo
25 / 100
Đồ thị hàm số
100 / 100
Gauss
70 / 100
LUCKYSEQ
30 / 100
Modtroll
0,050 / 0,050
N giây
1 / 1
SỐ NGUỒN
100 / 100
Chơi chữ
50 / 100
SGK - Basic (200,387 điểm)
Bài
Điểm
Hình thang
0,010 / 0,010
In N
0,010 / 0,010
Phân số tối giản
100 / 100
Chữ số tận cùng
100 / 100
LOOP8
0,010 / 0,010
PA000
0,010 / 0,010
PA001
0,010 / 0,010
PA002
0,010 / 0,010
PA003
0,010 / 0,010
PA004
0,010 / 0,010
PA005
0,010 / 0,010
PA006
0,010 / 0,010
PA007
0,010 / 0,010
PA008
0,010 / 0,010
PA009
0,010 / 0,010
PA010
0,010 / 0,010
PA011
0,010 / 0,010
PA012
0,010 / 0,010
PA013
0,010 / 0,010
PA014 | Tổng từ 1 đến N
0,010 / 0,010
PA015
0,010 / 0,010
PA016
0,010 / 0,010
PA017
0,010 / 0,010
PA018
0,010 / 0,010
PA019
0,010 / 0,010
PA020
0,007 / 0,010
PA021
0,010 / 0,010
PA022
0,010 / 0,010
PA023
0,010 / 0,010
PA024
0,010 / 0,010
PA025
0,010 / 0,010
PA026
0,010 / 0,010
PA053
0,010 / 0,010
PA082
0,010 / 0,010
Phép tính 1
0,010 / 0,010
Phép tính 2
0,010 / 0,010
Chữ số nguyên tố
0,010 / 0,010
Số số hạng 1
0,010 / 0,010
Số số hạng 2
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 1
0,010 / 0,010
Tổng liên tiếp 2
0,010 / 0,010